Showing posts with label English. Show all posts
Showing posts with label English. Show all posts

H. Specialized Vocabulary in Construction

H. Specialized Vocabulary in Construction (Từ vựng chuyên môn trong thi công)

  • Shop drawing: Bản vẽ gia công
  • As-built drawing: Bản vẽ hoàn công
  • Bill of materials (BOM): Danh mục vật liệu
  • Bill of quantity (BOQ): Bảng khối lượng
  • Construction schedule: Lịch trình thi công
  • Installation manual: Hướng dẫn lắp đặt
  • Commissioning: Vận hành hiệu chỉnh
  • Testing and balancing (TAB): Kiểm tra và cân bằng
  • Punch list: Danh sách hạng mục sửa
  • Pre-commissioning: Chuẩn bị trước chạy thử
  • Start-up: Khởi động
  • Handover: Bàn giao
  • Quality assurance (QA): Đảm bảo chất lượng
  • Quality control (QC): Kiểm soát chất lượng
  • Site inspection: Kiểm tra công trường
  • Material approval: Phê duyệt vật liệu
  • Method statement: Biện pháp thi công
  • Work permit: Giấy phép làm việc
  • Risk assessment: Đánh giá rủi ro
  • Safety officer: Nhân viên an toàn
  • Lockout-tagout (LOTO): Khóa và gắn thẻ an toàn
  • Crane lifting plan: Kế hoạch nâng cẩu
  • Scaffolding: Giàn giáo
  • Hot work permit: Giấy phép làm việc nóng
  • Confined space entry: Vào không gian hạn chế
  • Welding procedure: Quy trình hàn
  • NDT (Non-destructive testing): Kiểm tra không phá hủy
  • Leak testing: Kiểm tra rò rỉ
  • Insulation installation: Thi công cách nhiệt
  • Pipe threading: Taro ren ống
  • Pipe welding: Hàn ống
  • Duct fabrication: Chế tạo ống gió
  • Duct erection: Lắp dựng ống gió
  • Hanger installation: Lắp giá treo
  • Duct sealing: Trám kín ống gió
  • Access door installation: Lắp cửa kiểm tra
  • Damper adjustment: Điều chỉnh van gió
  • Fireproofing: Chống cháy
  • Vibration isolation: Cách ly rung
  • Grouting: Đổ vữa
  • Anchor bolt: Bu lông neo
  • Sleeve: Ống chờ
  • Core drilling: Khoan lõi bê tông
  • Pipe rack: Giá đặt ống
  • Trench: Mương đặt ống
  • Overhead installation: Lắp trên cao
  • Ceiling void: Khoảng trống trần giả
  • Coordination drawing: Bản vẽ phối hợp
  • Builder’s work: Phần xây dựng
  • Equipment rigging: Cẩu lắp thiết bị
  • Prefabrication: Chế tạo sẵn
  • Modular construction: Thi công mô-đun
  • Lifting lug: Tai cẩu
  • Temporary supports: Giá đỡ tạm
  • Field modification: Sửa đổi tại hiện trường
  • On-site calibration: Hiệu chuẩn tại chỗ
  • Welding consumables: Vật liệu hàn
  • Pipe flushing: Sục rửa ống trước vận hành
  • Chemical cleaning: Tẩy rửa hóa chất
  • Electrical interlock: Liên động điện
  • Duct pressure test: Thử áp ống gió
  • Pipe pressure test: Thử áp ống nước
  • Hydro test: Thử thủy lực
  • Air test: Thử bằng khí
  • Pressure gauge calibration: Hiệu chuẩn áp kế
  • Safety harness: Dây an toàn
  • Personnel protective equipment (PPE): Bảo hộ cá nhân
  • Material handling: Vận chuyển vật liệu
  • Welding joint preparation: Chuẩn bị mối hàn
  • Beveling: Vát mép ống
  • Pipe cutting: Cắt ống
  • Pipe alignment tool: Dụng cụ căn chỉnh
  • Duct leakage test: Kiểm tra rò ống gió
  • Fabrication tolerance: Dung sai chế tạo
  • Field fitting: Lắp ráp hiện trường
  • Dimension check: Kiểm tra kích thước
  • Galvanizing: Mạ kẽm
  • Painting and coating: Sơn và phủ
  • Insulation cladding: Bọc kim loại cách nhiệt
  • Seismic restraint installation: Lắp chống động đất
  • Hanger rod adjustment: Điều chỉnh thanh treo
  • Duct leakage classification: Phân loại độ kín
  • Rectification works: Khắc phục sai sót
  • Snagging list: Danh sách lỗi
  • Safety induction: Hướng dẫn an toàn
  • Toolbox talk: Trao đổi an toàn
  • Hazard identification: Xác định mối nguy
  • Permit to work system: Hệ thống giấy phép làm việc
  • Locking device: Thiết bị khóa
  • Material storage: Lưu trữ vật liệu
  • Stock control: Kiểm soát kho
  • Cranage: Dùng cẩu
  • Hot tapping: Khoan nhánh ống đang vận hành
  • Pressure relief test: Kiểm tra van xả áp
  • Gasket installation: Lắp gioăng
  • Bolt torqueing: Xiết bu-lông lực đúng
  • Material traceability: Truy xuất vật liệu
  • Red-line markup: Ghi chú chỉnh sửa bản vẽ
  • Record drawing: Bản vẽ ghi nhận thực tế
  • Operation and Maintenance (O&M) manual: Sổ tay O&M
  • Progress report: Báo cáo tiến độ
  • Site progress meeting: Họp tiến độ
  • Construction manager: Quản lý thi công
  • Mechanical contractor: Nhà thầu cơ
  • Subcontractor: Thầu phụ
  • Coordination meeting: Họp phối hợp
  • Workfront: Mặt bằng thi công
  • Daily log: Nhật ký công trường
  • Tool calibration: Hiệu chuẩn dụng cụ
  • Rolling schedule: Lịch thi công cập nhật
  • Partial handover: Bàn giao một phần
  • Defect liability period (DLP): Thời gian bảo hành
  • Specification compliance: Tuân thủ quy cách
  • Method of statement approval: Phê duyệt biện pháp
  • Welding procedure specification (WPS): Quy trình hàn
  • Welder qualification test (WQT): Kiểm tra tay nghề thợ hàn
  • NDE (Non-destructive examination): Kiểm tra không phá hủy
  • Radiographic test (RT): Kiểm tra tia X
  • Ultrasonic test (UT): Kiểm tra siêu âm
  • Magnetic particle test (MT): Kiểm tra hạt từ
  • Liquid penetrant test (PT): Kiểm tra thẩm thấu
  • Vacuum box test: Kiểm tra chân không
  • Pipe support detailing: Chi tiết giá đỡ ống
  • Pipe hanger load calculation: Tính tải thanh treo
  • Field weld: Hàn tại hiện trường
  • Shop weld: Hàn tại xưởng
  • Bolt tightening sequence: Trình tự xiết bu-lông
  • Heat tracing installation: Lắp dây sưởi ống
  • Pre-insulation: Cách nhiệt trước lắp
  • Post-insulation: Cách nhiệt sau lắp
  • Quantity take-off: Tính khối lượng
  • Site supervision: Giám sát công trường
  • Thermographic inspection: Kiểm tra nhiệt
  • Platform: Sàn thao tác
  • Catwalk: Lối đi cao
  • Hoisting: Nâng hạ
  • Material lifting certificate: Chứng chỉ nâng vật liệu
  • Tool inspection: Kiểm tra dụng cụ
  • Safety signboard: Biển báo an toàn
  • First aid kit: Hộp sơ cứu
  • Emergency response plan: Kế hoạch ứng phó
  • Fire extinguisher: Bình chữa cháy
  • Welding booth: Buồng hàn
  • Fume extraction system: Hệ thống hút khói hàn
  • Housekeeping: Dọn dẹp
  • Crate, pallet: Thùng, pallet
  • Integrity test: Kiểm tra tính toàn vẹn
  • Final walkthrough: Kiểm tra cuối
  • Demobilization: Rút thiết bị, nhân lực
  • Close-out report: Báo cáo kết thúc

G. Specialized Vocabulary in Calculations

G. Specialized Vocabulary in Calculations (Từ vựng chuyên môn trong tính toán)

  • Heat load calculation: Tính tải nhiệt
  • Cooling load: Tải lạnh
  • Heating load: Tải sưởi
  • Sensible heat: Nhiệt cảm
  • Latent heat: Nhiệt ẩn
  • Enthalpy: Enthalpy
  • Psychrometrics: Nghiên cứu không khí ẩm
  • Relative humidity (RH): Độ ẩm tương đối
  • Dew point: Điểm sương
  • Humidity ratio: Tỷ số ẩm
  • Wet-bulb temperature: Nhiệt độ cầu ướt
  • Dry-bulb temperature: Nhiệt độ cầu khô
  • Bypass factor: Hệ số bypass
  • Cooling coil capacity: Công suất dàn lạnh
  • Heating coil capacity: Công suất dàn sưởi
  • U-value (Overall heat transfer): Hệ số truyền nhiệt tổng
  • R-value (Thermal resistance): Kháng nhiệt R
  • Thermal conductivity (k): Độ dẫn nhiệt k
  • Sensible heat factor (SHF): Hệ số nhiệt cảm
  • Latent heat factor (LHF): Hệ số nhiệt ẩn
  • Total heat factor (THF): Hệ số nhiệt tổng
  • Diversity factor: Hệ số đa dạng
  • Coincidence factor: Hệ số trùng thời gian
  • Equipment sizing: Tính kích thước thiết bị
  • Flow rate calculation: Tính lưu lượng
  • Pressure drop calculation: Tính sụt áp
  • Friction factor: Hệ số ma sát
  • Darcy-Weisbach equation: Phương trình Darcy-Weisbach
  • Pipe sizing chart: Bảng kích thước ống
  • Duct sizing: Tính kích thước ống gió
  • Air changes per hour (ACH): Trao đổi khí/giờ
  • Cooling load estimation: Ước tính tải lạnh
  • Heat gain/loss: Nhiệt thu/mất
  • Thermal zoning: Phân vùng nhiệt
  • Transmission load: Tải truyền qua vỏ
  • Ventilation load: Tải thông gió
  • Infiltration load: Tải do khí lọt
  • Internal load: Tải nội
  • Solar gain: Nhiệt mặt trời
  • Shading coefficient: Hệ số che
  • Cooling coil leaving air conditions: Điều kiện không khí ra coil lạnh
  • Process load: Tải công nghệ
  • Load diversity: Đa dạng tải
  • Part load condition: Tải bán phần
  • System efficiency: Hiệu suất hệ thống
  • Sensible heat ratio (SHR): Tỷ lệ nhiệt cảm
  • Sound power level: Mức công suất âm
  • Room sound level: Mức ồn phòng
  • Pump head calculation: Tính cột áp bơm
  • System curve fitting: Khớp đường đặc tính
  • Fan selection: Chọn quạt
  • Pump selection: Chọn bơm
  • Coil selection: Chọn dàn coil
  • Load calculation software: Phần mềm tính tải
  • Psychrometric chart: Biểu đồ tâm lý ẩm
  • Sensible cooling capacity: Công suất lạnh cảm
  • Latent cooling capacity: Công suất lạnh ẩn
  • Thermal comfort criteria: Tiêu chí tiện nghi
  • ASHRAE Handbook: Sổ tay ASHRAE
  • Design temperature: Nhiệt độ thiết kế
  • Design humidity: Độ ẩm thiết kế
  • Peak load condition: Tải đỉnh
  • Safety factor: Hệ số an toàn
  • Oversizing: Quá kích thước
  • Undersizing: Thiếu kích thước
  • Thermal mass: Khối nhiệt
  • Annual energy consumption: Năng lượng hàng năm
  • Energy modeling: Mô phỏng năng lượng
  • Building load profile: Đồ thị tải
  • Peak shaving: Cắt giảm tải đỉnh
  • Simultaneous heating and cooling: Sưởi và làm lạnh đồng thời
  • Condensation calculation: Tính ngưng tụ
  • Air density: Khối lượng riêng không khí
  • Enthalpy change: Thay đổi entanpy
  • Heating degree days (HDD): Ngày độ sưởi
  • Cooling degree days (CDD): Ngày độ lạnh
  • Temperature gradient: Gradient nhiệt độ
  • Velocity calculation: Tính vận tốc
  • Hood capture velocity: Vận tốc hút hood
  • Residence time: Thời gian lưu
  • Return temperature: Nhiệt độ hồi
  • Supply temperature: Nhiệt độ cấp
  • COP and EER calculations: Tính COP và EER
  • Dehumidification load: Tải khử ẩm
  • Humidification load: Tải tạo ẩm
  • Energy recovery calculation: Tính thu hồi năng lượng
  • Ventilation rate calculation: Tính lưu lượng thông gió
  • ASHRAE climate zone: Vùng khí hậu ASHRAE
  • Thermodynamic properties: Thuộc tính nhiệt động
  • Fluid mechanics: Cơ học chất lỏng
  • Heat transfer: Truyền nhiệt
  • Thermal gradient: Gradient nhiệt
  • Bernoulli’s equation: Phương trình Bernoulli
  • CV (valve flow coefficient): Hệ số CV van
  • K-factor (fittings): Hệ số K phụ kiện
  • Fan brake horsepower (BHP): Mã lực phanh quạt
  • Shaft power: Công suất trục
  • Thermal balance: Cân bằng nhiệt
  • ASHRAE Fundamentals: ASHRAE Cơ bản
  • Parametric analysis: Phân tích tham số

F. Insulation

F. Insulation (Cách nhiệt)

  • Thermal insulation: Cách nhiệt
  • Fiberglass insulation: Sợi thủy tinh
  • Mineral wool insulation: Bông khoáng
  • Elastomeric foam: Mút đàn hồi
  • Polyurethane foam (PU): Foam PU
  • Polystyrene foam (PS): Mút xốp PS
  • Closed-cell foam: Foam kín ô
  • Open-cell foam: Foam hở ô
  • Insulation thickness: Độ dày cách nhiệt
  • Vapor barrier: Lớp cản ẩm
  • Facing: Lớp áo ngoài
  • Insulation adhesive: Keo dán cách nhiệt
  • Pipe insulation: Cách nhiệt ống
  • Duct insulation wrap: Cuộn cách nhiệt ống gió
  • Rigid insulation: Cách nhiệt cứng
  • Flexible insulation: Cách nhiệt mềm
  • Pre-formed pipe insulation: Ống cách nhiệt đúc sẵn
  • Thermal bridging: Cầu nhiệt
  • Condensation control: Kiểm soát ngưng tụ
  • Weatherproof jacket: Áo chịu thời tiết
  • Foam glass insulation: Cách nhiệt thủy tinh bọt
  • Acoustic insulation: Cách âm
  • R-value (Thermal resistance): Kháng nhiệt R
  • Thermal conductivity (k): Độ dẫn nhiệt k
  • Indoor insulation: Cách nhiệt trong nhà
  • Outdoor insulation: Cách nhiệt ngoài trời
  • High-temperature insulation: Cách nhiệt nhiệt độ cao
  • Low-temperature insulation: Cách nhiệt nhiệt độ thấp
  • Fire-retardant insulation: Cách nhiệt chậm cháy
  • Insulation installation: Thi công cách nhiệt
  • Insulation maintenance: Bảo dưỡng cách nhiệt
  • Butt joint: Mối nối bằng
  • Overlap joint: Mối nối chồng
  • Insulation R-value: Giá trị R
  • Service temperature range: Dải nhiệt độ hoạt động
  • Class 1 insulation: Cách nhiệt cấp 1
  • Phenolic foam: Foam phenolic
  • Vapor retarder: Lớp cản ẩm
  • Adhesive tape (foil tape): Băng keo nhôm
  • Thermal break: Ngắt nhiệt
  • Pre-insulated pipe: Ống cách nhiệt sẵn
  • Insulation cladding: Bọc kim loại cách nhiệt
  • CUI (Corrosion Under Insulation): Ăn mòn dưới cách nhiệt
  • Moisture intrusion: Nước xâm nhập
  • Thermal gradient: Gradient nhiệt
  • Removable insulation blanket: Chăn cách nhiệt tháo rời
  • Green insulation: Cách nhiệt thân thiện
  • Sustainable insulation: Cách nhiệt bền vững
  • Protective coating: Lớp sơn bảo vệ
  • Insulation thickness chart: Bảng độ dày

E. Pipe Water and Accessories

E. Pipe Water and Accessories (Ống nước và phụ kiện)

  • Chilled water pipe: Ống nước lạnh
  • Condenser water pipe: Ống nước ngưng tụ
  • Hot water pipe: Ống nước nóng
  • Glycol piping: Ống glycol
  • Pipe insulation: Cách nhiệt ống
  • Copper pipe: Ống đồng
  • Steel pipe: Ống thép
  • PVC pipe: Ống PVC
  • HDPE pipe: Ống HDPE
  • CPVC pipe: Ống CPVC
  • PEX pipe: Ống PEX
  • Pipe fitting: Phụ kiện ống
  • Elbow (90°, 45°): Co 90°, 45°
  • Tee: T chia ống
  • Reducer: Ống thu
  • Coupling: Khớp nối
  • Union: Khớp nối tháo lắp
  • Flange: Mặt bích
  • Ball valve: Van bi
  • Gate valve: Van cổng
  • Globe valve: Van cầu
  • Check valve: Van một chiều
  • Butterfly valve: Van bướm
  • Strainer: Y lọc
  • Balance valve: Van cân bằng
  • Pressure reducing valve: Van giảm áp
  • Automatic air vent: Van xả khí tự động
  • Manual air vent: Van xả khí thủ công
  • Drain valve: Van xả đáy
  • Isolation valve: Van cách ly
  • Control valve: Van điều khiển
  • Globe control valve: Van cầu điều khiển
  • Pressure gauge: Đồng hồ áp
  • Thermometer: Nhiệt kế
  • Flow meter: Đồng hồ lưu lượng
  • Flexible hose: Ống mềm
  • Expansion joint: Khớp giãn nở
  • Pipe hanger: Giá treo ống
  • Pipe support: Giá đỡ ống
  • Pipe clamp: Kẹp ống
  • Pipe anchor: Neo ống
  • Dielectric union: Khớp nối cách điện
  • Grooved coupling: Khớp nối rãnh
  • Victaulic coupling: Khớp nối Victaulic
  • Pipe slope: Độ dốc ống
  • Pipe sizing: Tính kích thước ống
  • Friction loss: Tổn thất ma sát
  • Pump suction piping: Ống hút máy bơm
  • Pump discharge piping: Ống xả máy bơm
  • Pipe routing: Bố trí tuyến ống
  • Hydronic system: Hệ thống nước tuần hoàn
  • Differential pressure sensor: Cảm biến chênh áp
  • Triple duty valve: Van đa chức năng
  • Flow balancing valve: Van cân bằng lưu lượng
  • Venturi meter: Đo lưu lượng Venturi
  • Ultrasonic flow meter: Đồng hồ lưu lượng siêu âm
  • Magnetic flow meter: Đồng hồ lưu lượng điện từ
  • Pipe flushing: Sục rửa ống
  • Chemical cleaning: Vệ sinh hóa chất
  • Insulation thickness: Độ dày cách nhiệt
  • Supports spacing: Khoảng cách giá đỡ
  • Thermal expansion: Giãn nở nhiệt
  • Contraction: Co ngót
  • Pipe loop: Vòng bù giãn
  • Pipe chase: Ô chờ ống
  • Pipe hanger rod: Thanh treo ống
  • Seismic bracing: Chống động đất
  • Flexible connector (vibration isolation): Khớp nối mềm chống rung
  • Air separator: Thiết bị tách khí
  • Dirt separator: Thiết bị tách cặn
  • Chemical feeder: Thiết bị cấp hóa chất
  • Expansion tank: Bình giãn nở
  • Pressurization unit: Bộ tạo áp hệ
  • Pump: Bơm
  • Centrifugal pump: Bơm ly tâm
  • In-line pump: Bơm đặt trên ống
  • End-suction pump: Bơm hút đầu
  • Double-suction pump: Bơm hút kép
  • Pump head: Cột áp bơm
  • Pump curve: Đường đặc tính bơm
  • NPSH (Net Positive Suction Head): Cột áp hút dương
  • VFD on pump: Biến tần cho bơm
  • Pump strainer: Y lọc trước bơm
  • Pump alignment: Căn chỉnh bơm
  • Pump isolation pads: Đệm cách ly rung bơm
  • Valved bypass line: Đường bypass có van
  • Drain-down system: Hệ thống xả nước bảo trì
  • Fill and vent procedure: Quy trình cấp và xả khí
  • Pipe manifold: Ống góp
  • Reverse return piping: Ống hồi đảo ngược
  • Direct return piping: Ống hồi trực tiếp
  • Primary/secondary pumping: Hệ thống bơm sơ/thứ
  • Water hammer: Búa nước
  • Air lock: Khóa khí
  • Drain pan heater: Sưởi khay nước ngưng
  • Pipe freeze protection: Chống đóng băng ống
  • Heater tracing: Gia nhiệt bọc ống
  • Pipe labeling: Ghi nhãn ống
  • Pressure test: Thử áp ống
  • Hydrostatic test: Thử áp thủy tĩnh
  • Flushing loop: Vòng sục rửa
  • Temporary strainer: Y lọc tạm
  • Test plug: Nút thử
  • Air bleeder: Van xả khí
  • Coil connections: Kết nối coil
  • Heating water supply: Nước nóng cấp
  • Heating water return: Nước nóng hồi
  • Chilled beam piping: Ống beam lạnh
  • Condenser pump: Bơm nước ngưng tụ
  • System bypass: Bypass hệ thống
  • Minimum flow bypass: Bypass lưu lượng tối thiểu
  • Cooling tower basin heater: Sưởi bể tháp
  • Pipe spool piece: Đoạn ống ngắn xen
  • Pipe stress analysis: Phân tích ứng suất
  • Pipe alignment: Căn chỉnh ống
  • Pipe expansion compensation: Bù giãn nở
  • Pipe insulation jacketing: Vỏ bọc cách nhiệt ống
  • P-trap (Drain): Xi phông
  • Condensate drain pipe: Ống thoát nước ngưng
  • Lift pump (condensate): Bơm nâng nước ngưng
  • Deaerator: Thiết bị khử khí
  • Buffer tank: Bình đệm
  • Return header: Ống góp hồi
  • Supply header: Ống góp cấp
  • Triple duty valve (Combination valve): Van đa chức năng
  • Circuit setter: Van cân bằng cố định
  • Flow limiter: Giới hạn lưu lượng
  • Two-way valve: Van hai ngả
  • Three-way valve: Van ba ngả
  • Modulating control valve: Van điều khiển tỷ lệ
  • Pressure relief valve: Van xả áp
  • Thermostatic mixing valve: Van trộn nhiệt
  • Temperature sensor well: Ống chứa cảm biến
  • Piping detail drawing: Bản vẽ chi tiết ống
  • Piping layout: Bố trí ống
  • Sch (Schedule) rating: Cấp độ dày ống
  • Pipe welding: Hàn ống
  • Grooved joint: Mối nối rãnh
  • Flanged joint: Mối nối mặt bích
  • Soldered joint: Mối nối hàn chì
  • Brazed joint: Mối nối hàn đồng
  • Threaded joint: Mối nối ren
  • Union fitting: Khớp tháo lắp
  • Dielectric fitting: Khớp nối cách điện
  • Pipe hanger spacing chart: Bảng khoảng cách treo
  • Anchor point: Điểm neo
  • Expansion loop: Vòng bù giãn nở
  • Air separator with vent: Tách khí kèm xả
  • Dirt leg: Chân cặn
  • Chemical pot feeder: Thiết bị nạp hóa chất

D. Duct and Accessories

D. Duct and Accessories (Ống gió và phụ kiện)

  • Ductwork: Hệ thống ống gió
  • Round duct: Ống gió tròn
  • Rectangular duct: Ống gió vuông/chữ nhật
  • Oval duct: Ống gió oval
  • Flexible duct (Flex duct): Ống gió mềm
  • Duct insulation: Cách nhiệt ống gió
  • Duct lining: Lót tiêu âm ống gió
  • Duct flange: Mặt bích ống gió
  • Duct hanger: Giá treo ống gió
  • Duct support: Giá đỡ ống gió
  • Volume damper: Van điều chỉnh lưu lượng
  • Fire smoke damper: Van chặn lửa/khói
  • Turning vane: Cánh chuyển hướng
  • Splitter damper: Van chia dòng
  • Duct take-off: Đầu nối nhánh ống
  • Duct branch: Nhánh ống
  • Duct elbow: Co ống gió
  • Duct tee: T chia ống gió
  • Duct cross: Chữ thập ống gió
  • Reducer: Ống giảm
  • Increaser: Ống tăng
  • Duct cap: Nắp ống
  • Duct transition: Ống chuyển dạng
  • Spin-in fitting: Phụ kiện lấy gió nhánh
  • Duct sealant: Keo trám kín ống
  • Duct leakage: Rò rỉ ống gió
  • Duct pressure classification: Phân loại áp suất
  • Duct velocity: Vận tốc trong ống
  • Duct pressure drop: Sụt áp ống gió
  • Rigid duct: Ống gió cứng
  • Semi-rigid duct: Ống bán cứng
  • Flexible connector: Khớp nối mềm
  • Fire wrap: Vật liệu chống cháy
  • Duct offset: Chuyển hướng ống
  • Acoustic duct: Ống cách âm
  • Duct joint: Mối nối ống
  • Duct seal class: Cấp độ kín ống
  • Manual damper: Van gió chỉnh tay
  • Automatic damper: Van gió tự động
  • Cable-operated damper: Van vận hành cáp
  • Duct leakage test: Kiểm tra rò ống
  • High-pressure duct: Ống áp cao
  • Medium-pressure duct: Ống áp trung
  • Low-pressure duct: Ống áp thấp
  • Sheet metal gauge: Độ dày tôn
  • Duct reinforcement: Gia cường ống
  • SMACNA standards: Tiêu chuẩn SMACNA
  • Seal class A/B/C: Cấp độ kín ống
  • Duct acoustic lagging: Cách âm quấn ống
  • Pre-insulated duct: Ống cách nhiệt sẵn
  • Phenolic duct: Ống phenolic
  • Double-wall duct: Ống hai lớp
  • Spiral duct: Ống xoắn
  • Duct penetration: Xuyên sàn/tường
  • Flexible connector (Canvas): Khớp nối vải
  • Duct cleaning access door: Cửa vệ sinh ống
  • Duct accessories: Phụ kiện ống
  • Anti-vibration mount: Đệm giảm rung
  • Duct hanger rod: Thanh treo ống
  • Cleat: Gờ cố định
  • S-drive: Mối nối dạng S
  • Pittsburgh lock: Mối nối Pittsburgh
  • Duct flange connection: Kết nối mặt bích
  • Gasket: Gioăng kín
  • Turning radius: Bán kính cong
  • Lateral tee: T nhánh xiên
  • Radius elbow: Co bán kính lớn
  • Radius throat and heel: Vùng cong trơn co
  • Rectangular to round transition: Chuyển từ vuông sang tròn
  • Flexible duct support: Giá đỡ ống mềm
  • Duct zoning: Phân vùng ống
  • Duct damper blade: Cánh van ống
  • Duct collar: Vòng cổ ống
  • Perforated duct: Ống đục lỗ
  • Duct masking: Che tạm thời
  • Insulated flexible duct: Ống mềm cách nhiệt
  • Aluminum duct: Ống nhôm
  • Galvanized steel duct: Ống thép mạ kẽm
  • Stainless steel duct: Ống inox
  • Duct wrap: Cách nhiệt quấn ống
  • Vibration isolation: Cách ly rung
  • Airtight duct system: Hệ thống ống kín
  • Plenum box: Hộp plenum
  • Terminal box (VAV box): Hộp cuối VAV
  • Duct cleaning brush: Chổi vệ sinh ống
  • Robotic duct inspection: Kiểm tra ống bằng robot
  • Duct tracer: Thiết bị dò ống
  • Grease duct (kitchen): Ống hút mỡ bếp
  • Corrosion-resistant duct: Ống chống ăn mòn
  • Fume exhaust duct: Ống hút khí độc
  • Airflow station (in duct): Trạm đo lưu lượng
  • Duct acoustic panel: Tấm tiêu âm
  • Volume measuring station: Điểm đo lưu lượng
  • Cross-breaking: Tăng cứng tấm
  • Duct sealer tape: Băng keo dán kín
  • Mastic sealant: Keo trét kín
  • Duct smoke detector: Đầu dò khói
  • Thermal break: Ngắt nhiệt
  • Gore sections: Đoạn uốn cong
  • Hanger spacing: Khoảng cách treo ống
  • Duct rough-in: Lắp ống gió ban đầu
  • Duct airtightness testing: Kiểm tra độ kín
  • Flanged connection: Nối mặt bích
  • Slip and drive connection: Mối nối slip & drive
  • J-channel: Thanh nối
  • Transverse joint: Mối nối ngang
  • Longitudinal seam: Mối nối dọc
  • Duct blimp: Buồng cách âm quạt
  • Static regain method: Pp thiết kế ống (lấy lại áp tĩnh)
  • Equal friction method: Pp thiết kế ống (ma sát bằng nhau)
  • Duct riser: Ống gió đứng
  • Duct chase: Ô chờ ống
  • Duct enclosure: Bao che ống
  • Multi-branch duct: Ống nhiều nhánh
  • Pressure class duct: Ống phân loại áp
  • Thermally lined duct: Ống lót cách nhiệt
  • Saddle support: Giá đỡ kiểu yên
  • Strap hanger: Dây treo ống
  • Duct mastic application: Thi công keo trám
  • Seismic restraint: Chống động đất
  • Cleanroom duct: Ống gió phòng sạch
  • Laminar flow ducting: Ống dòng chảy tầng
  • Acid-resistant duct: Ống chịu axit
  • Painted duct: Ống sơn
  • Duct damper position indicator: Chỉ báo vị trí van
  • Duct calibration: Hiệu chuẩn lưu lượng
  • Knock-on flange: Mặt bích lắp ghép nhanh
  • Traversing pitot tube: Dụng cụ đo vận tốc
  • Airflow hood (Balometer): Thiết bị đo tại miệng gió
  • Duct resonance: Cộng hưởng âm
  • Access panel: Panel kiểm tra
  • Volume extractor: Thiết bị chỉnh lưu lượng
  • Duct dimensioning: Định kích thước ống
  • Duct area calculation: Tính diện tích ống
  • Aspect ratio (for rectangular duct): Tỷ lệ dài/rộng
  • Duct bracing: Gia cố ống
  • Internal insulation: Cách nhiệt trong ống
  • External insulation: Cách nhiệt ngoài ống
  • Duct board: Tấm cách nhiệt chế tạo ống
  • Flexible elbow: Co mềm
  • Flange gasket: Gioăng mặt bích
  • Vaned elbow: Co có cánh hướng
  • Pre-fabricated duct: Ống sản xuất sẵn
  • Shop-fabricated duct: Ống gia công tại xưởng
  • Field-fabricated duct: Ống gia công tại công trường
  • Conical take-off: Đầu nhánh hình nón
  • Side-take off: Lấy gió nhánh ngang
  • Acoustic splitter: Tấm giảm ồn
  • Venturi duct: Ống Venturi đo lưu lượng
  • Duct offset transition: Đoạn chuyển offset

C. Ventilation Systems and Main Devices

C. Ventilation Systems and Main Devices (Hệ thống thông gió và thiết bị chính)

  • Air handling unit (AHU): Thiết bị xử lý không khí
  • Fan coil unit (FCU): Dàn quạt coil
  • Make-up air unit (MAU): Thiết bị cấp khí tươi
  • Exhaust fan: Quạt hút khí thải
  • Supply fan: Quạt cấp khí
  • Return fan: Quạt hồi khí
  • Variable air volume (VAV) box: Hộp VAV
  • Constant air volume (CAV) system: Hệ thống lưu lượng gió không đổi
  • Energy recovery ventilator (ERV): Thiết bị thu hồi năng lượng
  • Heat recovery ventilator (HRV): Thiết bị thu hồi nhiệt
  • Air filter (Pre-filter, HEPA, etc.): Bộ lọc không khí
  • Damper: Van gió
  • Fire damper: Van chặn lửa
  • Smoke damper: Van chặn khói
  • Balancing damper: Van cân bằng gió
  • Volume control damper (VCD): Van điều chỉnh lưu lượng
  • VAV damper actuator: Bộ chấp hành van VAV
  • Diffuser: Miệng gió khuếch tán
  • Grille: Cửa gió nan
  • Register: Cửa gió có van
  • Louver: Chớp gió
  • Air inlet: Cửa hút gió
  • Air outlet: Cửa thổi gió
  • Plenum fan: Quạt đặt trong plenum
  • Jet diffuser: Miệng gió thổi tia
  • Slot diffuser: Miệng gió khe
  • Underfloor air distribution: Phân phối gió dưới sàn
  • Displacement ventilation: Thông gió dịch chuyển
  • Demand-controlled ventilation (DCV): Thông gió theo nhu cầu
  • Ducted fan: Quạt trong ống gió
  • Central ventilation unit: Thiết bị thông gió trung tâm
  • Roof ventilator: Thiết bị thông gió mái
  • Shaft ventilation: Thông gió trục đứng
  • Attic ventilation: Thông gió áp mái
  • Air curtain: Màn khí
  • Kitchen hood exhaust: Hút mùi bếp
  • Lab fume hood: Tủ hút khí độc PTN
  • Cleanroom ventilation: Thông gió phòng sạch
  • Hospital-grade filtration: Lọc khí cấp bệnh viện
  • UVGI lamp (Ultraviolet Germicidal Irradiation): Đèn UV diệt khuẩn
  • Carbon filter: Lọc than hoạt tính
  • Electrostatic precipitator: Thiết bị lọc bụi tĩnh điện
  • Sound attenuator (Silencer): Bộ giảm ồn
  • Terminal box: Hộp cuối đường gió
  • In-line fan: Quạt lồng trong ống
  • Mixed-mode ventilation: Thông gió kết hợp
  • Natural ventilation: Thông gió tự nhiên
  • Mechanical ventilation: Thông gió cơ khí
  • Pressurization fan: Quạt tạo áp
  • Smoke control system: Hệ thống kiểm soát khói
  • Filter bank: Dãy lọc khí
  • Preheater: Gia nhiệt sơ bộ
  • Humidifier: Thiết bị tạo ẩm
  • Dehumidifier: Thiết bị khử ẩm
  • Cooling coil: Dàn lạnh trong AHU
  • Heating coil: Dàn sưởi trong AHU
  • Direct fired heater: Thiết bị sưởi đốt trực tiếp
  • Indirect fired heater: Thiết bị sưởi gián tiếp
  • Face and bypass damper: Van bypass coil
  • Fan speed controller: Điều khiển tốc độ quạt
  • Air quality sensor: Cảm biến chất lượng không khí
  • CO2 sensor: Cảm biến CO2
  • VOC sensor: Cảm biến VOC
  • Air volume measuring station: Trạm đo lưu lượng gió
  • Mixing box: Hộp trộn khí
  • Outdoor air section: Phần xử lý khí tươi
  • Return air section: Phần khí hồi
  • Exhaust air section: Phần khí thải
  • Bypass air: Khí bypass
  • Face velocity: Vận tốc mặt lọc
  • Static pressure: Áp suất tĩnh
  • Total pressure: Áp suất tổng
  • Fan total pressure: Áp suất tổng quạt
  • Fan static pressure: Áp suất tĩnh quạt
  • System curve: Đường đặc tính hệ thống
  • Fan curve: Đường đặc tính quạt
  • Axial fan: Quạt hướng trục
  • Centrifugal fan: Quạt ly tâm
  • Forward-curved blade: Cánh quạt cong xuôi
  • Backward-curved blade: Cánh quạt cong ngược
  • Plug fan: Quạt không vỏ
  • Fan efficiency: Hiệu suất quạt
  • Airflow balancing: Cân bằng lưu lượng
  • Stack effect: Hiệu ứng ống khói
  • Infiltration: Khí lọt
  • Exfiltration: Khí thoát ra
  • CO sensor: Cảm biến CO
  • Filter bypass leak: Rò bypass lọc
  • Filter efficiency: Hiệu suất lọc
  • ASHRAE Standard 52.2: Tiêu chuẩn ASHRAE về lọc khí
  • MERV rating: Chỉ số hiệu quả lọc
  • Bag filter: Lọc dạng túi
  • Cartridge filter: Lọc dạng hộp
  • Panel filter: Lọc phẳng
  • Pleated filter: Lọc xếp nếp
  • Filter pressure drop: Sụt áp qua lọc
  • Cooling tower ventilation: Thông gió tháp giải nhiệt
  • DOAS (Dedicated Outdoor Air System): Hệ thống khí tươi chuyên dụng
  • Terminal reheat: Gia nhiệt lại cuối
  • Air valve: Van gió
  • Exhaust hood: Hood hút khí thải
  • Plenum return: Hồi gió qua plenum
  • Radiant panel ventilation: Thông gió kết hợp panel bức xạ
  • Hybrid ventilation: Thông gió lai
  • Duct traversing: Đo lưu lượng xuyên ống
  • Differential pressure sensor: Cảm biến chênh áp
  • Air handler filter section: Khu vực lọc trong AHU
  • Drain pan: Khay nước ngưng
  • Fan wall: Cụm nhiều quạt
  • Multi-zone AHU: AHU nhiều vùng
  • Single-zone AHU: AHU đơn vùng
  • Variable Air Volume System: Hệ thống VAV
  • Constant Air Volume System: Hệ thống CAV
  • Pressure independent VAV box: Hộp VAV độc lập áp
  • Pressure dependent VAV box: Hộp VAV phụ thuộc áp
  • Terminal unit: Thiết bị cuối
  • Local exhaust system: Hệ thống hút cục bộ
  • Hygroscopic filter: Lọc hút ẩm
  • Fan inlet cone: Côn đầu vào quạt
  • Duct booster fan: Quạt tăng áp trong ống gió
  • Transfer grille: Cửa gió chuyển tiếp
  • Occupied standby mode: Chế độ chờ có người
  • Off-peak ventilation: Thông gió ngoài giờ cao điểm
  • Smart ventilation: Thông gió thông minh
  • Night purge ventilation: Thông gió giải nhiệt ban đêm
  • Airflow measurement station: Đo lưu lượng gió
  • Exhaust air energy recovery: Thu hồi năng lượng khí thải
  • Static pressure reset: Điều chỉnh áp tĩnh
  • VFD on fan: Biến tần quạt
  • CO2-based ventilation control: Điều khiển thông gió theo CO2
  • Ventilation schedule: Lịch vận hành thông gió
  • Occupant sensing control: Điều khiển theo hiện diện
  • Low-leak damper: Van gió rò rỉ thấp
  • Motorized damper: Van gió điều khiển mô-tơ
  • Gravity damper: Van gió trọng lực
  • Backdraft damper: Van một chiều gió
  • Fire/smoke control panel: Bảng điều khiển cháy/khói
  • Ventilation duct silencer: Giảm ồn ống gió
  • Acoustic lining: Lót tiêu âm
  • Air change per hour (ACH): Số lần trao đổi khí/giờ
  • Air distribution terminal: Cửa phân phối khí cuối
  • Plenum fan section: Phần quạt trong plenum
  • Fan power consumption: Tiêu thụ điện quạt
  • Aerosol duct sealing: Phun keo bịt ống
  • Mixed air temperature: Nhiệt độ khí trộn
  • Building pressurization: Tạo áp tòa nhà
  • In-duct UV lamp: Đèn UV trong ống gió
  • Kitchen make-up air: Khí cấp bù bếp
  • Stairwell pressurization fan: Quạt tạo áp cầu thang
  • Atrium ventilation: Thông gió sảnh thông tầng

B. Refrigeration Systems and Main Devices

B. Refrigeration Systems and Main Devices (Hệ thống lạnh và thiết bị chính)

  • Chiller: Máy làm lạnh nước
  • Cooling tower: Tháp giải nhiệt
  • Condenser: Dàn ngưng
  • Evaporator: Dàn bay hơi
  • Compressor: Máy nén
  • Refrigerant: Môi chất lạnh
  • Refrigerant charge: Lượng nạp môi chất lạnh
  • Refrigerant piping: Ống dẫn môi chất lạnh
  • Expansion valve (TXV): Van tiết lưu
  • Receiver: Bình chứa môi chất lạnh
  • Liquid line: Đường ống môi chất lỏng
  • Suction line: Đường ống hút
  • Discharge line: Đường ống nén
  • Cooling capacity: Công suất lạnh
  • Coefficient of Performance (COP): Hệ số hiệu quả của hệ thống lạnh
  • Chilled water supply: Nước lạnh cấp
  • Chilled water return: Nước lạnh hồi
  • Condenser water supply: Nước ngưng tụ cấp vào
  • Condenser water return: Nước ngưng tụ hồi
  • Air-cooled chiller: Chiller giải nhiệt gió
  • Water-cooled chiller: Chiller giải nhiệt nước
  • Absorption chiller: Chiller hấp thụ
  • Centrifugal chiller: Chiller ly tâm
  • Scroll compressor: Máy nén xoắn ốc
  • Reciprocating compressor: Máy nén piston
  • Screw compressor: Máy nén trục vít
  • Heat exchanger: Thiết bị trao đổi nhiệt
  • Shell-and-tube exchanger: Trao đổi nhiệt ống chùm vỏ
  • Plate heat exchanger: Trao đổi nhiệt tấm
  • Dry cooler: Thiết bị làm mát khô
  • Glycol solution: Dung dịch glycol (chống đông)
  • Refrigeration cycle: Chu trình lạnh
  • Superheat: Độ quá nhiệt
  • Subcooling: Độ quá lạnh
  • Brine chiller: Chiller nước muối
  • Refrigerant recovery: Thu hồi môi chất lạnh
  • Refrigerant leak detector: Thiết bị phát hiện rò rỉ môi chất lạnh
  • Refrigerant cylinder: Bình chứa môi chất lạnh
  • Oil separator: Thiết bị tách dầu
  • Liquid receiver: Bình chứa lỏng
  • Refrigerant filter-drier: Lọc hút ẩm môi chất lạnh
  • Heat pump: Bơm nhiệt
  • Reversible heat pump: Bơm nhiệt đảo chiều
  • Air handling unit (AHU): Thiết bị xử lý không khí
  • Fan coil unit (FCU): Dàn quạt coil
  • Packaged unit: Thiết bị xử lý không khí nguyên khối
  • Direct expansion (DX) coil: Dàn lạnh giãn nở trực tiếp
  • Refrigerant distributor: Bộ phân phối môi chất lạnh
  • Suction accumulator: Bình tích lỏng đường hút
  • Head pressure control: Điều khiển áp suất đầu nén
  • Economizer cycle: Chu trình economizer
  • Variable frequency drive (VFD): Biến tần điều khiển tốc độ
  • Water treatment system: Hệ thống xử lý nước
  • Cooling tower fill: Tấm tản nhiệt tháp giải nhiệt
  • Cooling tower drift eliminator: Thiết bị chống cuốn trôi nước
  • Cooling tower basin: Bể nước tháp giải nhiệt
  • Make-up water: Nước cấp bù
  • Refrigeration load calculation: Tính toán tải lạnh
  • Refrigerant piping insulation: Cách nhiệt ống môi chất lạnh
  • Air-cooled condenser: Dàn ngưng giải nhiệt gió
  • Water-cooled condenser: Dàn ngưng giải nhiệt nước
  • Condenser approach: Hiệu số nhiệt nhỏ ở dàn ngưng
  • Chiller approach temperature: Hiệu số nhiệt nhỏ ở chiller
  • Condenser pump: Bơm nước ngưng tụ
  • Chilled water pump: Bơm nước lạnh
  • Expansion tank: Bình giãn nở
  • Refrigerant safety valve: Van an toàn môi chất lạnh
  • Compressor staging: Bật/tắt nhiều máy nén theo tải
  • Cooling coil: Dàn lạnh
  • Frosting/Defrosting: Đóng băng/Phá băng
  • Intermediate pressure receiver: Bình chứa trung gian
  • Heat reclaim coil: Dàn thu hồi nhiệt
  • Hot gas bypass: Bỏ qua gas nóng
  • Low ambient kit: Bộ điều chỉnh nhiệt độ ngoài trời thấp
  • Crankcase heater: Sấy cacte máy nén
  • Refrigeration piping schematic: Sơ đồ ống lạnh
  • Cooling load diversity: Hệ số đa dạng tải lạnh
  • Compressor head: Nắp đầu máy nén
  • Motorized valve: Van điều khiển mô-tơ
  • Back pressure valve: Van áp suất ngược
  • Hot gas line: Đường ống gas nóng
  • Liquid injection: Phun lỏng vào máy nén
  • Liquid-suction heat exchanger: Trao đổi nhiệt giữa lỏng và hút
  • Refrigerant analyzer: Thiết bị phân tích môi chất lạnh
  • Oil pressure regulator: Bộ điều chỉnh áp suất dầu
  • Compressor oil heater: Sưởi dầu máy nén
  • Air-cooled package unit: Thiết bị nguyên khối giải nhiệt gió
  • Energy Efficiency Ratio (EER): Tỷ số hiệu quả năng lượng
  • Seasonal Energy Efficiency Ratio (SEER): SEER
  • Integrated Part Load Value (IPLV): Giá trị tải bán phần
  • Chiller plant: Trạm máy làm lạnh
  • Water-cooled package unit: Thiết bị nguyên khối giải nhiệt nước
  • DX AHU: AHU giãn nở trực tiếp
  • Glycol chiller: Chiller glycol
  • Thermal storage tank: Bể tích trữ lạnh
  • Sub-cooler: Bộ làm quá lạnh
  • Superheater: Bộ quá nhiệt
  • Vapor-compression cycle: Chu trình nén hơi
  • Refrigerant isolation valve: Van cách ly môi chất lạnh
  • Liquid level indicator: Chỉ báo mức lỏng
  • Oil return line: Đường hồi dầu
  • Thermostatic expansion valve (TEV): Van tiết lưu nhiệt
  • Electronic expansion valve (EEV): Van tiết lưu điện tử
  • Hot gas defrost: Phá băng bằng gas nóng
  • Refrigeration controls: Thiết bị điều khiển lạnh
  • Compressor unloading: Giảm tải máy nén
  • Floating head pressure: Áp suất đầu ngưng thay đổi
  • High-pressure switch: Công tắc áp suất cao
  • Low-pressure switch: Công tắc áp suất thấp
  • Suction pressure regulator: Van điều áp đường hút
  • Condenser splitting: Chia dàn ngưng
  • Two-stage compression: Nén hai cấp
  • Refrigerant management system: Hệ thống quản lý môi chất lạnh
  • Thermal expansion valve superheat setting: Cài đặt quá nhiệt van tiết lưu
  • Suction accumulator heater: Gia nhiệt bình tích lỏng hút
  • Suction filter: Lọc hút
  • Liquid filter: Lọc lỏng
  • Pressure-enthalpy diagram: Sơ đồ áp suất - entanpy
  • Refrigeration insulation jacket: Áo cách nhiệt ống lạnh
  • Liquid injection cooling: Làm mát bằng phun lỏng
  • Oil sludge: Cặn dầu
  • Refrigerant purity test: Kiểm tra độ tinh khiết môi chất lạnh
  • Modulating compressor: Máy nén điều tiết lưu lượng
  • Crankcase pressure regulating valve: Van điều chỉnh áp suất cacte
  • Variable speed chiller: Chiller tốc độ biến thiên
  • Inverter-driven compressor: Máy nén dùng biến tần
  • Flooded evaporator: Dàn bay hơi ngập dịch
  • Direct-drive compressor: Máy nén truyền động trực tiếp
  • Belt-driven compressor: Máy nén truyền động bằng dây đai
  • Economizer coil: Dàn economizer
  • Intermediate flash tank: Bình giãn nở trung gian
  • Capacity control slide valve: Van trượt điều chỉnh tải máy nén trục vít
  • Humidity control in refrigeration system: Kiểm soát ẩm trong hệ thống lạnh
  • Integral horsepower compressor: Máy nén công suất lớn
  • Back-up chiller: Chiller dự phòng
  • Oil cooler: Thiết bị làm mát dầu
  • Oil filter: Lọc dầu
  • Remote condenser: Dàn ngưng đặt xa
  • Subcooling coil: Coil làm quá lạnh
  • Refrigeration safety codes: Quy định an toàn về lạnh
  • Unitary refrigeration equipment: Thiết bị lạnh nguyên khối
  • Dehumidifier: Máy hút ẩm
  • Low-temperature refrigeration: Lạnh nhiệt độ thấp
  • Medium-temperature refrigeration: Lạnh nhiệt độ trung bình
  • High-temperature refrigeration: Lạnh nhiệt độ cao
  • Flooded condenser: Dàn ngưng ngập dịch
  • Receiver capacity: Dung tích bình chứa lỏng
  • Liquid line solenoid valve: Van điện từ đường lỏng
  • Discharge check valve: Van một chiều đường nén
  • Oil return management: Quản lý hồi dầu

A. Ventilation Zones & Building Spaces

A. Ventilation Zones & Building Spaces

Ventilation zones (Các vùng thông gió)

  • Ventilation zone: Vùng thông gió
  • Breathing zone: Vùng hô hấp
  • Occupied zone: Vùng có người sử dụng
  • Unoccupied zone: Vùng không có người
  • Zone air distribution effectiveness: Hiệu quả phân phối không khí trong vùng
  • Primary air: Không khí cấp chính
  • Outdoor air intake: Lượng khí tươi lấy từ ngoài trời
  • Exhaust air outlet: Điểm xả khí thải ra ngoài
  • Mixing zone: Vùng trộn khí
  • Plenum space: Không gian plenum
  • Respiratory zone pollutants: Chất ô nhiễm vùng hô hấp
  • Ventilation rate procedure: Phương pháp tính lưu lượng thông gió
  • Indoor air quality (IAQ): Chất lượng không khí trong nhà
  • Clean zone: Vùng sạch
  • Contaminated zone: Vùng bị ô nhiễm
  • Transfer air: Không khí chuyển vùng
  • Air change rate: Số lần thay đổi không khí
  • Zone load: Tải nhiệt/ẩm vùng
  • Air distribution zone: Vùng phân phối không khí
  • Return air plenum: Plenum khí hồi
  • Ventilation effectiveness: Hiệu quả thông gió
  • Ventilation efficiency: Hiệu suất thông gió
  • Building envelope: Vỏ bao công trình
  • Ventilation requirement: Yêu cầu thông gió
  • Demand-controlled ventilation (DCV): Thông gió theo nhu cầu
  • Multiple-zone system: Hệ thống nhiều vùng
  • Single-zone system: Hệ thống đơn vùng
  • Critical zone: Vùng quan trọng
  • Ventilation code compliance: Tuân thủ quy chuẩn thông gió
  • Air mixing efficiency: Hiệu quả trộn khí
  • Zone pressurization: Tạo áp vùng
  • Neutral pressure zone: Vùng áp trung tính
  • Positive pressure zone: Vùng áp dương
  • Negative pressure zone: Vùng áp âm
  • Local exhaust ventilation: Thông gió cục bộ
  • General ventilation: Thông gió chung
  • Space conditioning: Điều hòa không gian
  • Airflow pattern: Mô hình dòng khí
  • Air distribution pattern: Mô hình phân phối không khí
  • Thermal stratification: Phân tầng nhiệt
  • ASHRAE ventilation standard: Tiêu chuẩn thông gió ASHRAE
  • Minimum ventilation rate: Lưu lượng thông gió tối thiểu
  • Zonal CO2 concentration: Nồng độ CO2 vùng
  • Ventilation setpoint: Mốc đặt thông gió
  • Ventilation balancing: Cân bằng lưu lượng thông gió
  • Occupancy density: Mật độ người sử dụng
  • Air distribution zone terminal: Thiết bị cuối phân phối khí
  • Zonal reheat: Gia nhiệt lại vùng
  • Dedicated outdoor air system (DOAS): Hệ thống khí tươi độc lập
  • Zonal humidity control: Kiểm soát ẩm vùng

Building spaces (Các loại không gian trong nhà)

  • Pantry: Khu vực pha trà, bếp nhỏ
  • Corridor: Hành lang
  • Lobby: Sảnh chờ
  • Restroom: Nhà vệ sinh
  • Conference room: Phòng họp
  • Open office area: Khu vực văn phòng mở
  • Mechanical room: Phòng kỹ thuật cơ khí
  • Data center: Trung tâm dữ liệu
  • Breakroom: Phòng giải lao
  • Storage room: Phòng kho
  • Atrium: Sảnh thông tầng
  • Reception area: Khu vực lễ tân
  • Elevator lobby: Khu vực chờ thang máy
  • Electrical room: Phòng điện
  • Boiler room: Phòng nồi hơi
  • Chiller plant room: Phòng trạm chiller
  • Pump room: Phòng bơm
  • Server room: Phòng máy chủ
  • IT closet (Telecom room): Phòng viễn thông/IT
  • Janitor’s closet: Phòng dụng cụ vệ sinh
  • Laundry room: Phòng giặt
  • Mailroom: Phòng thư
  • Cafeteria: Nhà ăn
  • Kitchen: Nhà bếp
  • Dining area: Khu vực ăn uống
  • Gym / Fitness center: Phòng tập gym
  • Swimming pool area: Khu vực hồ bơi
  • Changing room / Locker room: Phòng thay đồ
  • Shower room: Phòng tắm vòi sen
  • Laboratory: Phòng thí nghiệm
  • Clean room: Phòng sạch
  • Medical room / First aid room: Phòng y tế
  • Security room: Phòng an ninh
  • Control room: Phòng điều khiển
  • Warehouse: Nhà kho
  • Loading dock: Khu vực bốc dỡ hàng
  • Parking garage: Nhà để xe
  • Rooftop mechanical space: Không gian kỹ thuật trên mái
  • Basement mechanical room: Phòng kỹ thuật tầng hầm
  • Stairwell: Buồng thang bộ
  • Elevator shaft: Giếng thang máy
  • Fire pump room: Phòng bơm chữa cháy
  • Archive room: Phòng lưu trữ
  • Printing room: Phòng in ấn
  • Training room: Phòng đào tạo
  • Auditorium: Thính phòng
  • Theater: Nhà hát/phòng chiếu phim
  • Gallery: Phòng trưng bày
  • Lounge: Phòng chờ nghỉ ngơi
  • Balcony: Ban công