A. Ventilation Zones & Building Spaces
Ventilation zones (Các vùng thông gió)
- Ventilation zone: Vùng thông gió
- Breathing zone: Vùng hô hấp
- Occupied zone: Vùng có người sử dụng
- Unoccupied zone: Vùng không có người
- Zone air distribution effectiveness: Hiệu quả phân phối không khí trong vùng
- Primary air: Không khí cấp chính
- Outdoor air intake: Lượng khí tươi lấy từ ngoài trời
- Exhaust air outlet: Điểm xả khí thải ra ngoài
- Mixing zone: Vùng trộn khí
- Plenum space: Không gian plenum
- Respiratory zone pollutants: Chất ô nhiễm vùng hô hấp
- Ventilation rate procedure: Phương pháp tính lưu lượng thông gió
- Indoor air quality (IAQ): Chất lượng không khí trong nhà
- Clean zone: Vùng sạch
- Contaminated zone: Vùng bị ô nhiễm
- Transfer air: Không khí chuyển vùng
- Air change rate: Số lần thay đổi không khí
- Zone load: Tải nhiệt/ẩm vùng
- Air distribution zone: Vùng phân phối không khí
- Return air plenum: Plenum khí hồi
- Ventilation effectiveness: Hiệu quả thông gió
- Ventilation efficiency: Hiệu suất thông gió
- Building envelope: Vỏ bao công trình
- Ventilation requirement: Yêu cầu thông gió
- Demand-controlled ventilation (DCV): Thông gió theo nhu cầu
- Multiple-zone system: Hệ thống nhiều vùng
- Single-zone system: Hệ thống đơn vùng
- Critical zone: Vùng quan trọng
- Ventilation code compliance: Tuân thủ quy chuẩn thông gió
- Air mixing efficiency: Hiệu quả trộn khí
- Zone pressurization: Tạo áp vùng
- Neutral pressure zone: Vùng áp trung tính
- Positive pressure zone: Vùng áp dương
- Negative pressure zone: Vùng áp âm
- Local exhaust ventilation: Thông gió cục bộ
- General ventilation: Thông gió chung
- Space conditioning: Điều hòa không gian
- Airflow pattern: Mô hình dòng khí
- Air distribution pattern: Mô hình phân phối không khí
- Thermal stratification: Phân tầng nhiệt
- ASHRAE ventilation standard: Tiêu chuẩn thông gió ASHRAE
- Minimum ventilation rate: Lưu lượng thông gió tối thiểu
- Zonal CO2 concentration: Nồng độ CO2 vùng
- Ventilation setpoint: Mốc đặt thông gió
- Ventilation balancing: Cân bằng lưu lượng thông gió
- Occupancy density: Mật độ người sử dụng
- Air distribution zone terminal: Thiết bị cuối phân phối khí
- Zonal reheat: Gia nhiệt lại vùng
- Dedicated outdoor air system (DOAS): Hệ thống khí tươi độc lập
- Zonal humidity control: Kiểm soát ẩm vùng
Building spaces (Các loại không gian trong nhà)
- Pantry: Khu vực pha trà, bếp nhỏ
- Corridor: Hành lang
- Lobby: Sảnh chờ
- Restroom: Nhà vệ sinh
- Conference room: Phòng họp
- Open office area: Khu vực văn phòng mở
- Mechanical room: Phòng kỹ thuật cơ khí
- Data center: Trung tâm dữ liệu
- Breakroom: Phòng giải lao
- Storage room: Phòng kho
- Atrium: Sảnh thông tầng
- Reception area: Khu vực lễ tân
- Elevator lobby: Khu vực chờ thang máy
- Electrical room: Phòng điện
- Boiler room: Phòng nồi hơi
- Chiller plant room: Phòng trạm chiller
- Pump room: Phòng bơm
- Server room: Phòng máy chủ
- IT closet (Telecom room): Phòng viễn thông/IT
- Janitor’s closet: Phòng dụng cụ vệ sinh
- Laundry room: Phòng giặt
- Mailroom: Phòng thư
- Cafeteria: Nhà ăn
- Kitchen: Nhà bếp
- Dining area: Khu vực ăn uống
- Gym / Fitness center: Phòng tập gym
- Swimming pool area: Khu vực hồ bơi
- Changing room / Locker room: Phòng thay đồ
- Shower room: Phòng tắm vòi sen
- Laboratory: Phòng thí nghiệm
- Clean room: Phòng sạch
- Medical room / First aid room: Phòng y tế
- Security room: Phòng an ninh
- Control room: Phòng điều khiển
- Warehouse: Nhà kho
- Loading dock: Khu vực bốc dỡ hàng
- Parking garage: Nhà để xe
- Rooftop mechanical space: Không gian kỹ thuật trên mái
- Basement mechanical room: Phòng kỹ thuật tầng hầm
- Stairwell: Buồng thang bộ
- Elevator shaft: Giếng thang máy
- Fire pump room: Phòng bơm chữa cháy
- Archive room: Phòng lưu trữ
- Printing room: Phòng in ấn
- Training room: Phòng đào tạo
- Auditorium: Thính phòng
- Theater: Nhà hát/phòng chiếu phim
- Gallery: Phòng trưng bày
- Lounge: Phòng chờ nghỉ ngơi
- Balcony: Ban công
↑
↑