H. Specialized Vocabulary in Construction

H. Specialized Vocabulary in Construction (Từ vựng chuyên môn trong thi công)

  • Shop drawing: Bản vẽ gia công
  • As-built drawing: Bản vẽ hoàn công
  • Bill of materials (BOM): Danh mục vật liệu
  • Bill of quantity (BOQ): Bảng khối lượng
  • Construction schedule: Lịch trình thi công
  • Installation manual: Hướng dẫn lắp đặt
  • Commissioning: Vận hành hiệu chỉnh
  • Testing and balancing (TAB): Kiểm tra và cân bằng
  • Punch list: Danh sách hạng mục sửa
  • Pre-commissioning: Chuẩn bị trước chạy thử
  • Start-up: Khởi động
  • Handover: Bàn giao
  • Quality assurance (QA): Đảm bảo chất lượng
  • Quality control (QC): Kiểm soát chất lượng
  • Site inspection: Kiểm tra công trường
  • Material approval: Phê duyệt vật liệu
  • Method statement: Biện pháp thi công
  • Work permit: Giấy phép làm việc
  • Risk assessment: Đánh giá rủi ro
  • Safety officer: Nhân viên an toàn
  • Lockout-tagout (LOTO): Khóa và gắn thẻ an toàn
  • Crane lifting plan: Kế hoạch nâng cẩu
  • Scaffolding: Giàn giáo
  • Hot work permit: Giấy phép làm việc nóng
  • Confined space entry: Vào không gian hạn chế
  • Welding procedure: Quy trình hàn
  • NDT (Non-destructive testing): Kiểm tra không phá hủy
  • Leak testing: Kiểm tra rò rỉ
  • Insulation installation: Thi công cách nhiệt
  • Pipe threading: Taro ren ống
  • Pipe welding: Hàn ống
  • Duct fabrication: Chế tạo ống gió
  • Duct erection: Lắp dựng ống gió
  • Hanger installation: Lắp giá treo
  • Duct sealing: Trám kín ống gió
  • Access door installation: Lắp cửa kiểm tra
  • Damper adjustment: Điều chỉnh van gió
  • Fireproofing: Chống cháy
  • Vibration isolation: Cách ly rung
  • Grouting: Đổ vữa
  • Anchor bolt: Bu lông neo
  • Sleeve: Ống chờ
  • Core drilling: Khoan lõi bê tông
  • Pipe rack: Giá đặt ống
  • Trench: Mương đặt ống
  • Overhead installation: Lắp trên cao
  • Ceiling void: Khoảng trống trần giả
  • Coordination drawing: Bản vẽ phối hợp
  • Builder’s work: Phần xây dựng
  • Equipment rigging: Cẩu lắp thiết bị
  • Prefabrication: Chế tạo sẵn
  • Modular construction: Thi công mô-đun
  • Lifting lug: Tai cẩu
  • Temporary supports: Giá đỡ tạm
  • Field modification: Sửa đổi tại hiện trường
  • On-site calibration: Hiệu chuẩn tại chỗ
  • Welding consumables: Vật liệu hàn
  • Pipe flushing: Sục rửa ống trước vận hành
  • Chemical cleaning: Tẩy rửa hóa chất
  • Electrical interlock: Liên động điện
  • Duct pressure test: Thử áp ống gió
  • Pipe pressure test: Thử áp ống nước
  • Hydro test: Thử thủy lực
  • Air test: Thử bằng khí
  • Pressure gauge calibration: Hiệu chuẩn áp kế
  • Safety harness: Dây an toàn
  • Personnel protective equipment (PPE): Bảo hộ cá nhân
  • Material handling: Vận chuyển vật liệu
  • Welding joint preparation: Chuẩn bị mối hàn
  • Beveling: Vát mép ống
  • Pipe cutting: Cắt ống
  • Pipe alignment tool: Dụng cụ căn chỉnh
  • Duct leakage test: Kiểm tra rò ống gió
  • Fabrication tolerance: Dung sai chế tạo
  • Field fitting: Lắp ráp hiện trường
  • Dimension check: Kiểm tra kích thước
  • Galvanizing: Mạ kẽm
  • Painting and coating: Sơn và phủ
  • Insulation cladding: Bọc kim loại cách nhiệt
  • Seismic restraint installation: Lắp chống động đất
  • Hanger rod adjustment: Điều chỉnh thanh treo
  • Duct leakage classification: Phân loại độ kín
  • Rectification works: Khắc phục sai sót
  • Snagging list: Danh sách lỗi
  • Safety induction: Hướng dẫn an toàn
  • Toolbox talk: Trao đổi an toàn
  • Hazard identification: Xác định mối nguy
  • Permit to work system: Hệ thống giấy phép làm việc
  • Locking device: Thiết bị khóa
  • Material storage: Lưu trữ vật liệu
  • Stock control: Kiểm soát kho
  • Cranage: Dùng cẩu
  • Hot tapping: Khoan nhánh ống đang vận hành
  • Pressure relief test: Kiểm tra van xả áp
  • Gasket installation: Lắp gioăng
  • Bolt torqueing: Xiết bu-lông lực đúng
  • Material traceability: Truy xuất vật liệu
  • Red-line markup: Ghi chú chỉnh sửa bản vẽ
  • Record drawing: Bản vẽ ghi nhận thực tế
  • Operation and Maintenance (O&M) manual: Sổ tay O&M
  • Progress report: Báo cáo tiến độ
  • Site progress meeting: Họp tiến độ
  • Construction manager: Quản lý thi công
  • Mechanical contractor: Nhà thầu cơ
  • Subcontractor: Thầu phụ
  • Coordination meeting: Họp phối hợp
  • Workfront: Mặt bằng thi công
  • Daily log: Nhật ký công trường
  • Tool calibration: Hiệu chuẩn dụng cụ
  • Rolling schedule: Lịch thi công cập nhật
  • Partial handover: Bàn giao một phần
  • Defect liability period (DLP): Thời gian bảo hành
  • Specification compliance: Tuân thủ quy cách
  • Method of statement approval: Phê duyệt biện pháp
  • Welding procedure specification (WPS): Quy trình hàn
  • Welder qualification test (WQT): Kiểm tra tay nghề thợ hàn
  • NDE (Non-destructive examination): Kiểm tra không phá hủy
  • Radiographic test (RT): Kiểm tra tia X
  • Ultrasonic test (UT): Kiểm tra siêu âm
  • Magnetic particle test (MT): Kiểm tra hạt từ
  • Liquid penetrant test (PT): Kiểm tra thẩm thấu
  • Vacuum box test: Kiểm tra chân không
  • Pipe support detailing: Chi tiết giá đỡ ống
  • Pipe hanger load calculation: Tính tải thanh treo
  • Field weld: Hàn tại hiện trường
  • Shop weld: Hàn tại xưởng
  • Bolt tightening sequence: Trình tự xiết bu-lông
  • Heat tracing installation: Lắp dây sưởi ống
  • Pre-insulation: Cách nhiệt trước lắp
  • Post-insulation: Cách nhiệt sau lắp
  • Quantity take-off: Tính khối lượng
  • Site supervision: Giám sát công trường
  • Thermographic inspection: Kiểm tra nhiệt
  • Platform: Sàn thao tác
  • Catwalk: Lối đi cao
  • Hoisting: Nâng hạ
  • Material lifting certificate: Chứng chỉ nâng vật liệu
  • Tool inspection: Kiểm tra dụng cụ
  • Safety signboard: Biển báo an toàn
  • First aid kit: Hộp sơ cứu
  • Emergency response plan: Kế hoạch ứng phó
  • Fire extinguisher: Bình chữa cháy
  • Welding booth: Buồng hàn
  • Fume extraction system: Hệ thống hút khói hàn
  • Housekeeping: Dọn dẹp
  • Crate, pallet: Thùng, pallet
  • Integrity test: Kiểm tra tính toàn vẹn
  • Final walkthrough: Kiểm tra cuối
  • Demobilization: Rút thiết bị, nhân lực
  • Close-out report: Báo cáo kết thúc