Showing posts with label vent. Show all posts
Showing posts with label vent. Show all posts

Smoke extraction system

SMOKE EXTRACTION SYSTEM

Quá trình thiết kế dự án được chia ra làm nhiều giai đoạn, ngay trong giai đoạn basic design thì chúng ta cần nộp 1 bộ bản vẽ xin phép về phòng cháy chữa cháy. Bộ bản vẽ này bao gồm các bản vẽ của 3 bộ môn:

  • Hệ Electrical: Sẽ có các bản vẽ liên quan tới phòng cháy như: hệ báo cháy, chiếu sáng khẩn cấp.
  • Hệ Firefighting: Có các bản vẽ liên quan tới chữa cháy: đầu phun (sprinkler), các trụ và cuộn vòi cứu hỏa (hose reel/ hydrant).
  • Hệ ACMV: Sẽ có các bản vẽ liên quan tới việc khắc phục hậu quả nếu hỏa hoạn xảy ra: hút khói (smoke extraction) và điều áp (pressurization).

Trong các vụ hỏa hoạn, phần đa nguyên nhân gây tử vong cho các nạn nhân là do ngạt thở. Hệ thống smoke extraction giúp loại bỏ bớt khói bụi và một phần nhiệt lượng ra bên ngoài. Qua đó giúp cho các nhân viên cứu nạn làm việc dễ hơn, cũng như giúp cho các nạn nhân trong nhà có thêm thời gian để tìm cách thoát hiểm / cầm cự chờ lực lượng cứu nạn tới giải cứu.

XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ CHÍNH:

Design Fire Size:

Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến toàn bộ thiết kế hệ thống kiểm soát khói. Kích thước lửa được xác định dựa trên phân tích nhiên liệu, loại hình cháy (ổn định hay không ổn định), và tác động của hệ thống chữa cháy tự động.

Đối với đám cháy ổn định, lửa sẽ phát triển đến một kích thước nhất định và sau đó duy trì ở mức đó, trừ khi bị tác động bởi hệ thống chữa cháy hoặc các yếu tố khác. Trong trường hợp có hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler), kích thước lửa thường được xác định tại thời điểm kích hoạt hệ thống chữa cháy.

Sprinkler Effect:

Hệ thống chữa cháy tự động có thể giảm kích thước đám cháy và do đó giảm lượng khói sinh ra. Khi thiết kế hệ thống kiểm soát khói, cần phải xem xét khi nào sprinkler kích hoạt và mức độ ảnh hưởng của nó đến quá trình phát triển đám cháy và lượng khói.

Separation Distance:

Khoảng cách giữa các nguồn nhiên liệu hoặc giữa nguồn lửa và các đối tượng cần bảo vệ cũng cần được tính toán để xác định kích thước lửa có thể lan rộng. Công thức tính toán khoảng cách tách rời giúp giảm thiểu rủi ro lan rộng của đám cháy.

Separated Distance

THIẾT KẾ HỆ THỐNG SMOKE CONTROL:

Smoke Exhaust System:

Lưu lượng hút khói: Hệ thống hút khói cần được thiết kế để loại bỏ khói một cách hiệu quả. Tính toán lưu lượng hút khói dựa trên lượng khói sinh ra từ đám cháy và mục tiêu là duy trì một độ cao lớp khói an toàn. Công thức tính toán lưu lượng hút khói có thể dựa vào tốc độ sinh khói và các thông số khác như diện tích bề mặt đám cháy, nhiệt độ khói, và áp suất.

Hệ thống hút khói tầng hầm và mái nhà: Đối với các tòa nhà cao tầng hoặc có không gian lớn như trung tâm thương mại, việc hút khói có thể yêu cầu bố trí các quạt hút khói ở tầng hầm và mái nhà, đảm bảo khói không lan xuống các khu vực có người hoặc ảnh hưởng đến quá trình sơ tán.

Makeup Air System:

Để hệ thống hút khói hoạt động hiệu quả, không khí bù cần được cung cấp từ bên ngoài vào với lưu lượng phù hợp. Không khí bù cần được đưa vào ở tốc độ thấp (khoảng 1 m/s) để tránh làm xáo trộn cột khói và ảnh hưởng đến quá trình thoát khói. Cần đảm bảo rằng không khí bù không làm khói lan ngược vào các khu vực đã hút khói.

Pressurization System:

Hệ thống này tạo sự chênh lệch áp suất giữa các khu vực có khói và không có khói, ngăn chặn khói di chuyển vào các khu vực an toàn như hành lang, cầu thang thoát hiểm. Áp suất phải đủ lớn để ngăn khói lan sang các khu vực khác nhưng cũng phải đảm bảo không gây cản trở việc mở cửa thoát hiểm.

TÍNH TOÁN VÀ MÔ PHỎNG CÁC KỊCH BẢN CHÁY:

Trong thiết kế hệ thống hút khói, việc tính toán và mô phỏng các kịch bản cháy là một bước rất quan trọng. Mục tiêu của bước này là đảm bảo rằng hệ thống sẽ hoạt động hiệu quả trong các tình huống thực tế và giữ cho môi trường trong tòa nhà ở trạng thái an toàn trong thời gian sơ tán. Các bước chi tiết trong quá trình này bao gồm:

A. Xác định độ cao của lớp khói

1. Mô hình hóa lớp khói:

Khi xảy ra cháy, khói thường bốc lên theo dạng một cột khói, sau đó lan ra và tích tụ dưới trần nhà. Cột khói này sau khi chạm trần sẽ hình thành một lớp khói nóng, gọi là lớp khói trên (upper smoke layer). Dưới lớp khói này là không gian còn lại của tòa nhà, được gọi là vùng không khói (clear layer).

Mô hình hai vùng (two-zone model) thường được sử dụng để mô phỏng sự phân chia giữa lớp khói trên và vùng không khói dưới. Trong mô hình này, giả định rằng các thuộc tính của khói như nhiệt độ và nồng độ khí độc đều đồng nhất trong từng vùng. Sự di chuyển của lớp khói phụ thuộc vào tốc độ sinh khói từ đám cháy và khả năng hút khói của hệ thống.

2. Phương trình tính toán độ cao lớp khói:

Đối với đám cháy ổn định (Steady Fires): Độ cao của lớp khói có thể được tính toán bằng các phương trình liên quan đến tốc độ giải phóng nhiệt (\(Q\)) của đám cháy và kích thước không gian. Ví dụ, phương trình sau có thể được dùng để tính toán vị trí ban đầu của lớp khói:

\[ \frac{z}{H} = 0.67 - 0.28 \times \ln\left(\frac{t Q^{1/3}}{H^{4/3}/A}\right) \]

Trong đó:

  • \(z\) là độ cao của lớp khói.
  • \(H\) là chiều cao từ sàn đến trần.
  • \(t\) là thời gian từ khi đám cháy bắt đầu.
  • \(A\) là diện tích không gian.
  • Đối với đám cháy không ổn định (Unsteady Fires): Mô hình lửa t-squared có thể được sử dụng để mô phỏng sự gia tăng kích thước đám cháy theo thời gian. Độ cao của lớp khói trong trường hợp này có thể được tính toán bằng phương trình:
  • \[ \frac{z}{H} = 0.23 \left(\frac{t}{t_g^{2/5} H^{4/5} \left(\frac{A}{H^2}\right)^{3/5}}\right)^{-1.45} \]

    Trong đó:

  • \(t_g\) là thời gian tăng trưởng của đám cháy.
  • 3. Yếu tố cản trở:

    Stratification (Phân tầng khói): Trong một số trường hợp, sự phân tầng nhiệt độ trong không gian (do chênh lệch nhiệt độ giữa trần và sàn) có thể ngăn khói bốc lên đến trần. Khi đó, cần xác định được độ cao tối đa mà khói có thể đạt được và điều chỉnh hệ thống hút khói để đảm bảo hiệu quả.

    B. Mô phỏng kịch bản cháy với hệ thống hút khói hoạt động

    1. Đạt trạng thái cân bằng:

    Trạng thái cân bằng của lớp khói: Khi hệ thống hút khói hoạt động, mục tiêu là đạt được một trạng thái cân bằng trong đó tốc độ hút khói ra khỏi không gian bằng với tốc độ khói sinh ra từ đám cháy. Điều này giúp khói không tiếp tục tích tụ và duy trì ở một độ cao nhất định.

    Lưu lượng khói và vị trí lớp khói: Lưu lượng khói cần được tính toán dựa trên tốc độ sinh khói từ đám cháy và diện tích không gian. Các phương trình tính toán tốc độ sinh khói và vị trí lớp khói sẽ đảm bảo rằng lớp khói sẽ dừng lại ở một độ cao an toàn, cho phép sơ tán an toàn.

    2. Tính toán lưu lượng khói sinh ra:

    Tốc độ sinh khói (Smoke Production Rate): Tốc độ sinh khói phụ thuộc vào đặc điểm của đám cháy và vị trí của đám cháy trong không gian. Các mô hình toán học tính toán tốc độ sinh khói dựa trên các yếu tố như tỷ lệ giải phóng nhiệt và chiều cao cột khói.

    Ví dụ: Tốc độ sinh khói có thể được ước tính bằng phương trình:

    \[ m = 0.022 Q_c^{1/3} z^{5/3} + 0.0042 Q_c \]

    Trong đó:

  • \(m\) là tốc độ sinh khói.
  • \(Q_c\) là tỷ lệ giải phóng nhiệt.
  • \(z\) là chiều cao từ nguồn lửa đến điểm tính toán.
  • BỐ TRÍ HỆ THỐNG:

    Các khu vực cần được bố trí hút khói trong tòa nhà:

  • Từ hành lang và sảnh của nhà ở, nhà công cộng, nhà hành chính – sinh hoạt và nhà hỗn hợp có chiều cao lớn hơn 28 m.
  • Từ các hành lang của tầng hầm, tầng nửa hầm không có thông gió tự nhiên của các nhà ở, nhà công cộng, nhà hành chính – sinh hoạt, nhà sản xuất và nhà hỗn hợp, mà hành lang này dẫn vào các khu vực thường xuyên có người.
  • Từ các hành lang có chiều dài lớn hơn 15 m, không có thông gió tự nhiên của các nhà sản xuất, nhà kho hạng A, B và C từ 2 tầng trở lên, cũng như của các công trình công cộng và nhà hỗn hợp từ 6 tầng trở lên.
  • Từ hành lang và sảnh chung của nhà hỗn hợp có buồng thang bộ thoát nạn không nhiễm khói.
  • Từ các sảnh thông tầng của nhà có chiều cao lớn hơn 28 m, cũng như từ các sảnh thông tầng có chiều cao lớn hơn 15 m và từ các hành lang có cửa đi hoặc ban công mở thông với không gian của sảnh thông tầng trên.
  • Từ các gian phòng sản xuất và kho có số chỗ làm việc ổn định (đối với gian phòng lưu trữ dạng kệ thì không phụ thuộc vào số chỗ làm việc ổn định) hạng nguy hiểm cháy A, B, C trong nhà bậc chịu lửa I đến IV, hoặc hạng nguy hiểm cháy D, E trong nhà bậc chịu lửa IV, V.
  • Từ các khu vực tiếp cận vào buồng thang bộ thoát nạn không nhiễm khói, hoặc từ các gian phòng không có thông gió tự nhiên sau:
    • Diện tích từ 50 m² trở lên, thường xuyên hoặc nhất thời tập trung từ 50 người trở lên, ngoại trừ trường hợp khẩn cấp, không tính diện tích chiếm chỗ của các thiết bị, vật dụng.
    • Các gian thương mại, trưng bày sản phẩm hàng hóa.
    • Các phòng đọc và lưu trữ sách của thư viện, các gian triển lãm, bảo tàng có diện tích từ 50 m² trở lên có chỗ làm việc ổn định.
    • Phòng thay đồ, gửi đồ diện tích từ 200 m² trở lên.
  • Các gian phòng lưu giữ ô-tô, xe máy của các gara ô-tô, xe máy ngầm và gara ô-tô, xe máy kín trên mặt đất được bố trí riêng hoặc xây trong hoặc xây liền kề với các nhà có chức năng khác.
  • Cho phép thiết kế hút khói qua hành lang bên cạnh của gian phòng có diện tích đến 200 m² hạng nguy hiểm cháy C1, C2, C3.

    Đối với các gian phòng thương mại và văn phòng diện tích không lớn hơn 800 m² khi khoảng cách từ điểm xa nhất của gian phòng đến lối ra thoát nạn gần nhất không lớn hơn 25 m thì cho phép hút khói qua các hành lang, sảnh, thông tầng bên cạnh.

    Lưu ý: phần trên được trích dẫn trừ mục D2 trong QCVN06-2020. Trong thực tế công việc cần tham khảo văn bản mới nhất. Trong quá trình thiết kế nên đọc lại chi tiết trong Phần 6 và phụ lục L của tiêu chuẩn TCVN 5687 mới nhất.

    ĐƯỜNG ỐNG VÀ THIẾT BỊ

    1. Đường ống

    Chịu áp suất: Đường ống trong hệ thống hút khói phải được thiết kế để chịu được áp suất dương và âm do quạt cung cấp và hút tạo ra. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc ngăn chặn sự sụp đổ hay biến dạng của đường ống dưới áp lực của hệ thống trong quá trình vận hành.

    Vật liệu chịu lửa: Đường ống phải được làm từ vật liệu có khả năng chịu lửa và nhiệt độ cao, phù hợp với tiêu chuẩn NFPA 90A (Tiêu chuẩn về lắp đặt hệ thống điều hòa và thông gió) và các tiêu chuẩn khác liên quan của NFPA. Điều này giúp đường ống duy trì tính toàn vẹn cấu trúc khi phải hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao do cháy nổ.

    2. Quạt (Fans)

    Quạt ly tâm (Centrifugal Fans): Đây là loại quạt sử dụng lực ly tâm để đẩy khí ra bên ngoài và được sử dụng phổ biến trong các hệ thống hút khói nhờ khả năng tạo ra áp suất cao. Quạt ly tâm có thể hoạt động hiệu quả trong các hệ thống hút khói, đặc biệt là khi cần tạo ra luồng khí mạnh để ngăn khói lan rộng.

    Quạt hướng trục (Axial Flow Fans): Quạt hướng trục là loại quạt đẩy không khí dọc theo trục của nó, thường được sử dụng ở những nơi yêu cầu lưu lượng khí lớn nhưng áp suất thấp. Đối với hệ thống hút khói, quạt hướng trục có thể được sử dụng trong các ứng dụng cần lưu thông không khí qua các đường ống dài hoặc khu vực có diện tích lớn.

    3. Fire Dampers & Smoke Dampers

    Fire Damper: Được lắp đặt trong hệ thống ống dẫn khí để ngăn chặn sự lan truyền của lửa qua các khe hở trong tường, sàn hoặc trần. Khi nhiệt độ trong ống dẫn khí đạt đến một mức độ nguy hiểm, fire damper sẽ tự động đóng lại nhờ cơ chế kích hoạt nhiệt. Fire damper đóng vai trò quan trọng trong việc cô lập đám cháy trong một khu vực, ngăn không cho lửa lan sang các khu vực khác.

    Smoke Damper: Có chức năng tương tự như fire damper nhưng được thiết kế đặc biệt để ngăn chặn sự lan rộng của khói. Smoke damper thường được lắp đặt tại các vị trí quan trọng trong hệ thống hút khói và phải đáp ứng tiêu chuẩn UL 555S về độ kín của đập khói. Smoke damper có thể hoạt động bằng điện hoặc tự động đóng lại khi nhận tín hiệu từ các cảm biến khói.

    4. Hệ thống điều khiển (Controls)

    Điều khiển HVAC: Hệ thống HVAC phải được điều chỉnh để ưu tiên cho chế độ kiểm soát khói. Khi phát hiện khói, hệ thống sẽ tự động ngắt nguồn khí hồi và tăng cường cấp khí ngoài để ngăn khói lan rộng.

    Kích hoạt và vô hiệu hóa: Hệ thống kiểm soát khói cần có khả năng kích hoạt tự động thông qua các cảm biến như cảm biến khói, cảm biến nhiệt hoặc kích hoạt thủ công từ các trạm điều khiển của lính cứu hỏa (FSCS). Điều này đảm bảo hệ thống phản ứng ngay lập tức khi có dấu hiệu cháy nổ.

    Back

    Pressurization system

    Pressurization System / Hệ Thống Điều Áp

    Hệ thống điều áp là một phần quan trọng trong hệ thống an toàn của tòa nhà, được thiết kế để bảo vệ các hành lang và cầu thang thoát hiểm. Khi có hỏa hoạn xảy ra, hệ thống sẽ tăng áp suất trong những khu vực này để ngăn khói bụi và lửa tràn vào, tạo lối đi an toàn để thoát khỏi tòa nhà.

    Việc bảo vệ chống khói yêu cầu cung cấp không khí từ bên ngoài vào các khu vực quy định theo phụ lục D, mục D.10 QCVN 06:2020. Các thông số của hệ thống cấp không khí phải đáp ứng các yêu cầu của phụ lục D, mục D.11, D12, D13 trong QCVN 06:2020.

    Hoạt Động Của Hệ Thống:

    Khi có cháy xảy ra, hệ thống điều áp hoạt động như sau:

  • Quạt sẽ cấp gió vào cho các khu vực cần tăng áp như giếng thang máy, cầu thang bộ không nhiễm khói, khoang đệm,... Các khu vực này được quy định trong mục D10 phụ lục D của QCVN 06:2020.
  • Áp suất trong các khu vực được điều áp cần duy trì lớn hơn 20Pa khi cửa mở để ngăn khói bụi.
  • Áp suất không vượt quá 50Pa khi tất cả các cửa đóng.
  • Lực mở cửa không được quá 100N (BS 12101.6) hoặc 150Pa (TCVN 5687).
  • Các Khu Vực Cần Điều Áp:

  • Giếng thang máy trong trường hợp không thể hỗ trợ khoang đệm.
  • Giếng thang máy ở chế độ "chuyên chở lực lượng chữa cháy".
  • Cầu thang bộ không nhiễm khói loại N2 và khoang đệm cầu thang loại N3.
  • Khoang đệm trước thang máy, bao gồm cả thang máy trong tầng hầm và tầng nửa hầm.
  • Các khoang đệm tại lối vào sảnh kín và hành lang từ các tầng hầm.
  • Thiết Bị Cần Thiết:

  • PRD (pressure relief damper) được gắn trực tiếp trên tường để thải khí ra ngoài.
  • Các cảm biến, đồng hồ đo áp suất được gắn để theo dõi và điều khiển quạt cũng như các motorize damper, nhằm điều chỉnh lượng khí vào hệ thống.
  • Tính Toán Thiết Kế:

    Các khu vực này không phải là không gian kín nên sẽ có gió lọt ra ngoài. Mục tiêu của việc tính toán là đảm bảo áp suất dương cho khu vực được điều áp.

    Lưu lượng của quạt gió điều áp sẽ được tính như sau:

    Q = Max(Q0, Q2max)
    Trong đó:
    Q0: lưu lượng gió cần thiết để duy trì áp suất khi có cửa mở.
    Q2max: lưu lượng gió rò rỉ khi toàn bộ các cửa đều đóng.

    Lưu lượng cần thiết để duy trì áp suất dương khi có cửa mở:

    Q0 = Q1 + Q2 (m3/s)
    Trong đó:
    Q1: lưu lượng gió thoát ra cửa.
    Q2: lưu lượng gió rò rỉ qua các cửa đóng khi có cửa mở.

    Lưu Lượng Gió Thoát Qua Cửa Mở:

    Nếu là thang bộ thoát hiểm:

    Khi có cháy, lối đi thoát hiểm ra bên ngoài sẽ có cửa nối trực tiếp ra ngoài được mở, giúp con người nhanh chóng thoát ra khỏi khu vực nguy hiểm. Khi tính toán lưu lượng gió thoát qua cửa, ta sẽ tính toán cho 2 hoặc 3 cửa cùng mở.

    Cửa vào các lối thoát hiểm được điều áp sẽ tự động đóng sau khi con người tiến vào và không thể mở từ bên trong. Khi tính toán lưu lượng gió thoát qua cửa, ta tính cho 2 hoặc 3 cửa cùng mở.

    Nếu là thang máy chữa cháy: Ta chỉ tính 1 cửa mở.

    Sử dụng công thức:

    Q1 = V x A x n (m3/s)
    Trong đó:
    - V: vận tốc thoát gió qua cửa mở (theo Phụ lục D, QCVN06 thì Vmin = 1.3 m/s)
    - A: tiết diện cửa (m2)
    - n: số lượng cửa mở cùng lúc.
    - m: tổng số tầng điều áp / tổng số cửa của lối thoát hiểm được tạo áp.

    Lưu Lượng Gió Rò Rỉ:

    Không gian được điều áp không phải là một không gian kín khí hoàn toàn nên sẽ có gió rò rỉ ra bên ngoài, cụ thể là rò rỉ qua khe cửa khi cửa đang đóng.

    Q2a = 0.83 x Ale x (ΔP)0.5
    Trong đó:
    - ΔP: chênh lệch áp suất so với bên ngoài (Pa)
    - Ale: Khe hở của cửa đóng (m2)

    Nếu không có thông số cụ thể, khe hở cửa có thể chọn theo BS EN 12101-6:

    • Cửa đơn mở vào trong khu vực được điều áp: khe hở là 0.01 m2
    • Cửa đơn mở từ trong khu vực được điều áp mở ra phía ngoài (thường là cửa exit): khe hở là 0.02 m2
    • Cửa đôi: khe hở là 0.03 m2
    • Cửa chờ thang máy: khe hở là 0.06 m2
    Back

    Car park ventilation

    Carpark types

    Bãi đậu xe là một phần có chức năng đặc biệt của tòa nhà, khi thiết kế hệ thống thông gió cho bãi đậu xe ta cần thiết kế cho cả trường hợp thông thường lẫn trường hợp có hỏa hoạn xảy ra.

    Có 3 loại bãi đậu xe:

    • bãi đậu xe trên mặt đất hay còn gọi là bãi đậu xe hở (above ground car park).
    • bãi đậu xe dạng bán hầm hoặc bãi đậu xe nửa hở (partial-basement car park or semi-basement car park).
    • hầm đậu xe hay còn gọi là bãi đậu xe kín (basement car park).

    Một số tiêu chuẩn thường được dùng khi thiết kế thông gió cho bãi đậu xe là: AS 1668.1, AS 1668.2, BS 7346.7, SS 553, NFPA 88A, TCVN5687, QCVN13, QCVN06 & QCVN08.

    PHÂN TÍCH CHỌN PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ:

    Tùy theo tiêu chuẩn được lựa chọn để tính toán mà ta sẽ có các phương án tính toán thiết kế cụ thể khác nhau.

    Phương pháp tính toán thường được áp dụng nhất ở Việt Nam là theo chuẩn Singapore (CP-13). Tuy nhiên, tùy theo thói quen của công ty thiết kế và yêu cầu của chủ đầu tư mà có thể sử dụng tiêu chuẩn khác. Dưới đây là hướng dẫn tính toán theo chuẩn SS 553:2009 (thường được gọi là CP-13):

    Tính toán thông gió theo chuẩn SS 553:2009 (CP-13):

    1. Bãi đậu xe hở:

    Với loại bãi đậu xe này, chúng ta chỉ sử dụng thông gió tự nhiên.

    2. Bãi đậu xe kín:

    Với bãi đậu xe kín, ta sử dụng thông gió cưỡng bức. Lưu lượng gió thải được tính toán như sau:

    • Thông gió lúc bình thường: 6 air changes.

    3. Bãi đậu xe nửa hở:

    Với bãi đậu xe nửa hở, ta chia diện tích bãi đậu xe thành hai khu vực là Zone A và Zone B:

    • Zone A: 12m tính từ lỗ mở thông với ngoài trời.
    • Zone B: khu vực nằm ngoài 12m tính từ cửa lỗ mở.

    Các khu vực này sẽ sử dụng hệ thống thông gió khác nhau, lưu lượng của các hệ thống được tính như sau:

    • Thải mùi (fume extraction): 1.2 air changes.
    • Thông gió cưỡng bức (mechanical ventilation): 6 air changes.

    3.1 Bãi đậu xe nửa hở nằm trên mặt đất:

    Carpark ventilation

    Cũng như tên gọi, bãi đậu xe trong nhà lại được đặt trên mặt đất. Thực tế, ở Việt Nam ít khi gặp trường hợp này, hầu hết các tòa nhà đều đặt bãi đậu xe dưới tầng hầm. Ví dụ, tòa nhà The Vista sử dụng tầng trệt và lầu 1, 2 làm bãi xe.

    Hệ thống thông gió và lưu lượng cho từng khu vực phụ thuộc vào diện tích của cửa thông gió so với diện tích sàn. Cụ thể:

    Ventilation calculation

    3.2 Hầm đậu xe nửa hở:

    Loại bãi đậu xe này còn gọi là bán hầm (semi-basement car park), cũng thường thấy ở Việt Nam. Hệ thống thông gió và lưu lượng cho từng khu vực phụ thuộc vào diện tích cửa thông gió so với diện tích sàn:

    Semi-basement car park

    Tính toán hút khói theo TCVN 5687, QCVN13, QCVN06 & QCVN08:

    Bãi đậu xe hở không cần tính toán hút khói.

    Bãi đậu xe kín có lưu lượng hút khói là 10 ACH.

    Bãi đậu xe nửa hở:

    • Zone A (theo Phụ lục D - QCVN06) không cần hút khói.
    • Zone B: khu vực còn lại có lưu lượng hút khói là 10 ACH.

    THIẾT KẾ HỆ THỐNG ỐNG GIÓ:

    Một số yêu cầu cho hệ thống:

    • Hệ thống thải gió cũng thường được sử dụng làm hệ thống thải khói. Cả quạt thải và ống gió cần đáp ứng một số quy định trong tiêu chuẩn để có thể hoạt động trong trường hợp hỏa hoạn xảy ra.
    • Quạt gió cấp / thải sẽ được chia ra ít nhất là 2 quạt.
    • Cần bố trí miệng gió hút ở cả trên cao và dưới thấp.
    • Miệng thải gió ra bên ngoài cần phải cao hơn mặt đất ít nhất 1.2m và cách xa ít nhất 5m so với các vị trí lấy gió tươi.

    Trong các thiết kế cũ, hệ thống ductless trong tầng hầm (sử dụng jet fan) thường được sử dụng. Tuy nhiên, thiết kế này hiện không còn được cấp phép phòng cháy chữa cháy.

    Mô tả hoạt động hệ thống:

    Trong trường hợp thông thường, hệ thống sẽ được điều khiển bởi các cảm biến CO. Tùy theo tiêu chuẩn được áp dụng, thông thường hoạt động như sau:

    • Khi nồng độ CO là 0-30ppm, quạt cấp và thải hoạt động ở mức 3 ACH.
    • Khi nồng độ CO vượt 30ppm, quạt cấp và thải hoạt động ở mức 6 ACH.

    Trong trường hợp có cháy, quạt cấp sẽ ngưng hoạt động, quạt thải sẽ hoạt động hết công suất.

    Back

    Exhaust air systems

    Có nhiều loại hệ thống gió thải khác nhau trong tòa nhà, ở đây chúng ta nói về những loại hệ thống gió thải phổ biến nhất:

    General exhaust

    Là hệ thống gió thải dành cho các không gian thông thường trong tòa nhà như: store, pantry... các khu vực này không sản sinh ra không khí độc hại. Mục tiêu khi thiết kế hệ thống gió thải cho các khu vực này nhằm thải đi mùi, ẩm mốc trong không gian đó.

    Ví dụ:

    • Pantry có thể là nơi nhân viên làm các việc riêng như ăn sáng, pha cà phê... nên có thể có một số mùi, cần thải đi để không khí thông thoáng.
    • Kho là khu vực ít khi người vào, nếu không được thông gió có thể lâu ngày sinh ra mùi ẩm mốc làm hư đồ đạc và gây khó chịu cho người vào kho.

    Tùy theo thực tế sử dụng của không gian và hệ thống thông gió có sẵn trong tòa nhà mà ta sẽ quyết định thiết kế hệ thống gió thải như thế nào: hoạt động liên tục, hoạt động tự động theo lịch cài đặt sẵn, hoặc hoạt động bằng công tắc do người tắt bật khi vào phòng.

    Toilet exhaust

    Nói tới toilet là đã cảm thấy mùi khó chịu rồi, do đó cần thông gió cho nó để đảm bảo không khí trong toilet không ảnh hưởng tới người sử dụng. Cũng giống như general exhaust, hệ thống gió thải toilet này cần xem xét tình huống cụ thể trước khi quyết định thiết kế nó như thế nào.

    Để tính toán, chúng ta cần dựa theo tiêu chuẩn. Các tiêu chuẩn sử dụng sẽ được quy định trong spec của dự án, tùy theo thói quen của mỗi công ty mà họ sẽ sử dụng loại tiêu chuẩn quen thuộc nhất. Tuy nhiên, chủ đầu tư mới là người quyết định.

    Những tiêu chuẩn phổ biến nhất là TCVN5687, Ashrae 62.1, AS1668.2, CP13.

    Phương pháp tính khá đơn giản:

    1. Tra bảng để lấy thông số trao đổi gió.
    2. Tùy vào thông số lấy được, nhân với thể tích phòng hoặc diện tích phòng hoặc số lượng thiết bị vệ sinh có trong phòng.

    Tính theo TCVN 5687::

    TCVN 5687

    VD: Phòng kho cần được cấp gió tươi là 9(m3/h.m2). Giả sử diện tích phòng là 6m2, ta sẽ cần 54(m3/h) = 15 (l/s) khí tươi.

    Phòng tắm, phòng vệ sinh cần bội số trao đổi không khí là 10 lần/h (ACH = air change per hour). Giả sử phòng có thể tích là 20m3. Ta có lưu lượng khí cần thiết là 10 x 20 = 200 m3/h = 55.6 l/s

    Thực ra, câu chữ theo quy định trong tiêu chuẩn là nói về gió tươi nhưng nếu dùng quạt cấp gió vào các phòng này có thể làm cho mùi lan truyền sang các không gian khác. Thực tế, dùng quạt để hút gió ra ngoài, khí tươi sẽ tràn vào qua các khe hở do áp suất âm bên trong.

    Tính theo ASHRAE 62.1:

    ASHRAE 62.1
    VD:

    Kho chứa đồ đạc sẽ cần thải đi một lượng khí là 7.5 l/s/m2. Nghĩa là với kho có diện tích 10m2 ta sẽ cần thải đi lượng khí 75 l/s.

    Nhà vệ sinh công cộng cần được thải đi lượng gió 25/35 l/s/unit. Ta sẽ đếm số lượng thiết bị vệ sinh trong phòng, nếu có 10 cái bao gồm cả bồn tiểu và bồn cầu thì sẽ cần thải đi 250 l/s hoặc 350 l/s. Nếu là nhà vệ sinh công cộng ở nơi sử dụng nhiều như trường học thì chọn 350 l/s, còn nếu là ở một siêu thị (không quá nhiều người dùng) thì chọn 250 l/s.

    Bạn có thể sử dụng công cụ sau để tính toán mà không cần tra bảng: Exhaust calculator

    Tính theo AS1668.2:

    AS1668

    VD:

    Với toilet, có thể lựa chọn tính theo diện tích thì thải 10l/s/m2 hoặc theo số lượng thiết bị vệ sinh là 25l/s/unit.

    Nhưng với toilet thuộc dạng riêng tư như trong phòng khách sạn thì có thể thải 25l/s cho mỗi phòng.

    Thực hiện bản vẽ

    Sau khi đã có lưu lượng gió thải cần thiết, chúng ta sẽ thực hiện bản vẽ theo trình tự như sau:

    A - Đặt miệng gió:

    Miệng gió thải thông thường là miệng eggcrate. Chúng ta sẽ chọn số lượng cho hợp lý tùy theo lưu lượng gió thải và mặt bằng kiến trúc để có được số lượng và vị trí phù hợp.

    VD: Nhà vệ sinh công cộng cần thải đi 350 l/s.

    Lưu lượng 350 l/s không phải quá lớn, có thể dùng 1 miệng gió nhưng sẽ gây ồn và không hút gió đều. Nên chia ra thành nhiều miệng gió nhỏ để đặt phía trên các thiết bị vệ sinh, đảm bảo thải gió đều mà phòng không bị hôi.

    Routing example

    B - Routing ống gió:

    Việc đặt quạt ở vị trí nào, đi ống gió ra sao sẽ phụ thuộc rất nhiều vào mặt bằng kiến trúc cụ thể cũng như hệ thống trong tòa nhà. Cần tham khảo thêm các bản vẽ thiết kế để học hỏi.

    Back
    Older Posts